119
GK
David Soria
27
116
59
59
58
58
65
61
65
61
61
62
61
61
61
62
62
62
TM Đổ người
118
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
113
TM Phản xạ
119
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
116
Tốc độ
72
Tăng tốc
79
Dứt điểm
39
Lực sút
72
Sút xa
48
Chọn vị trí
42
Vô lê
42
Penalty
46
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
46
Chuyền dài
78
Đá phạt
41
Sút xoáy
46
Rê bóng
41
Giữ bóng
52
Khéo léo
87
Thăng bằng
81
Phản ứng
112
Kèm người
47
Lấy bóng
46
Cắt bóng
57
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
103
Thể lực
92
Quyết đoán
64
Nhảy
106
Bình tĩnh
97
TM đổ người
118
TM bắt bóng
114
TM phát bóng
113
TM phản xạ
119
TM chọn vị trí
116
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández