79
GK
David Soria
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Soria
GK
79
192cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
76
35
33
31
31
34
33
33
33
33
33
33
31
31
31
31
33
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
77
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
38
Tăng tốc
51
Dứt điểm
24
Lực sút
56
Sút xa
24
Chọn vị trí
18
Vô lê
24
Penalty
28
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
21
Chuyền dài
37
Đá phạt
17
Sút xoáy
28
Rê bóng
22
Giữ bóng
24
Khéo léo
48
Thăng bằng
45
Phản ứng
74
Kèm người
27
Lấy bóng
19
Cắt bóng
24
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
75
Thể lực
46
Quyết đoán
29
Nhảy
61
Bình tĩnh
59
TM đổ người
80
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
66
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández