97
GK
David Soria
16
94
51
50
48
48
51
51
51
50
50
50
50
48
48
48
48
50
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
95
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
54
Tăng tốc
64
Dứt điểm
40
Lực sút
73
Sút xa
40
Chọn vị trí
34
Vô lê
40
Penalty
44
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
37
Chuyền dài
53
Đá phạt
33
Sút xoáy
44
Rê bóng
38
Giữ bóng
41
Khéo léo
66
Thăng bằng
59
Phản ứng
93
Kèm người
43
Lấy bóng
35
Cắt bóng
42
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
91
Thể lực
62
Quyết đoán
47
Nhảy
89
Bình tĩnh
78
TM đổ người
96
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
89
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández