85
GK
David Soria
12
82
37
36
34
34
36
35
35
35
35
35
35
33
33
33
33
35
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
84
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
40
Tăng tốc
53
Dứt điểm
26
Lực sút
58
Sút xa
26
Chọn vị trí
20
Vô lê
26
Penalty
30
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
23
Chuyền dài
39
Đá phạt
19
Sút xoáy
30
Rê bóng
24
Giữ bóng
26
Khéo léo
50
Thăng bằng
47
Phản ứng
81
Kèm người
29
Lấy bóng
21
Cắt bóng
26
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
77
Thể lực
48
Quyết đoán
31
Nhảy
63
Bình tĩnh
61
TM đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
74
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández