95
GK
David Soria
16
92
49
48
46
46
50
49
49
48
48
48
48
46
46
46
46
48
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
94
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
52
Tăng tốc
62
Dứt điểm
38
Lực sút
71
Sút xa
38
Chọn vị trí
32
Vô lê
38
Penalty
42
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
35
Chuyền dài
51
Đá phạt
31
Sút xoáy
42
Rê bóng
36
Giữ bóng
39
Khéo léo
64
Thăng bằng
57
Phản ứng
92
Kèm người
41
Lấy bóng
33
Cắt bóng
40
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
89
Thể lực
60
Quyết đoán
45
Nhảy
87
Bình tĩnh
76
TM đổ người
94
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
87
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard