87
GK
David Soria
13
84
40
39
37
37
39
39
38
38
38
38
38
36
36
36
36
38
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
85
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
43
Tăng tốc
56
Dứt điểm
29
Lực sút
61
Sút xa
29
Chọn vị trí
23
Vô lê
29
Penalty
33
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
26
Chuyền dài
42
Đá phạt
22
Sút xoáy
33
Rê bóng
27
Giữ bóng
29
Khéo léo
56
Thăng bằng
50
Phản ứng
84
Kèm người
32
Lấy bóng
24
Cắt bóng
29
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
79
Thể lực
51
Quyết đoán
34
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
85
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
77
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard