73
GK
David Soria
6
70
27
26
24
24
27
27
27
26
26
26
26
24
24
24
24
26
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
72
Tốc độ
34
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
30
Tăng tốc
40
Dứt điểm
16
Lực sút
49
Sút xa
16
Chọn vị trí
10
Vô lê
16
Penalty
20
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
13
Chuyền dài
29
Đá phạt
9
Sút xoáy
20
Rê bóng
14
Giữ bóng
17
Khéo léo
42
Thăng bằng
35
Phản ứng
69
Kèm người
19
Lấy bóng
11
Cắt bóng
18
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
67
Thể lực
38
Quyết đoán
23
Nhảy
65
Bình tĩnh
54
TM đổ người
71
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
65
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Getafe CF
|
|
| 2016~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2015 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2013~2016 | 세비야 아틀레티코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández