105
CB
K. Koulibaly
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
105
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
86
86
85
85
91
88
99
87
87
102
102
96
96
94
94
102
Tốc độ
98
Sút
71
Chuyền bóng
83
Rê bóng
93
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
53
Chọn vị trí
66
Vô lê
55
Penalty
54
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
57
Chuyền dài
100
Đá phạt
54
Sút xoáy
58
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
100
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
108
Thể lực
94
Quyết đoán
106
Nhảy
99
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo