75
CB
K. Koulibaly
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
75
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
56
56
54
54
59
56
67
57
57
72
72
66
66
65
65
72
Tốc độ
65
Sút
42
Chuyền bóng
54
Rê bóng
57
Phòng thủ
72
Thể chất
74
Tốc độ
74
Tăng tốc
54
Dứt điểm
38
Lực sút
59
Sút xa
33
Chọn vị trí
44
Vô lê
42
Penalty
44
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
44
Chuyền dài
56
Đá phạt
34
Sút xoáy
47
Rê bóng
61
Giữ bóng
62
Khéo léo
34
Thăng bằng
29
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
79
Thể lực
65
Quyết đoán
73
Nhảy
77
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé