106
CB
K. Koulibaly
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
106
187cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
88
87
86
86
92
88
100
89
89
103
103
97
97
95
95
103
Tốc độ
96
Sút
73
Chuyền bóng
83
Rê bóng
96
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
55
Chọn vị trí
65
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
60
Chuyền dài
100
Đá phạt
50
Sút xoáy
60
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
107
Thể lực
96
Quyết đoán
107
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 06 - Chẵn 26

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard