112
CB
K. Koulibaly
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
112
186cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
94
94
93
93
98
95
106
95
95
109
109
103
103
101
101
109
Tốc độ
104
Sút
79
Chuyền bóng
91
Rê bóng
101
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
61
Chọn vị trí
77
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
71
Chuyền dài
103
Đá phạt
60
Sút xoáy
75
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
94
Thăng bằng
109
Phản ứng
102
Kèm người
113
Lấy bóng
112
Cắt bóng
107
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
116
Thể lực
101
Quyết đoán
111
Nhảy
107
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé