99
CB
K. Koulibaly
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
99
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
80
80
78
78
83
80
91
81
81
96
96
90
90
88
88
96
Tốc độ
88
Sút
66
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ
95
Tăng tốc
80
Dứt điểm
62
Lực sút
83
Sút xa
57
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
68
Chuyền dài
80
Đá phạt
58
Sút xoáy
71
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
58
Thăng bằng
64
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
104
Thể lực
83
Quyết đoán
97
Nhảy
102
Bình tĩnh
90
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé