118
CB
K. Koulibaly
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
118
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
99
99
97
97
103
100
111
100
100
115
115
109
109
106
106
115
Tốc độ
110
Sút
84
Chuyền bóng
96
Rê bóng
105
Phòng thủ
116
Thể chất
114
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
88
Lực sút
95
Sút xa
70
Chọn vị trí
81
Vô lê
80
Penalty
72
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
74
Chuyền dài
110
Đá phạt
67
Sút xoáy
70
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
114
Phản ứng
110
Kèm người
117
Lấy bóng
118
Cắt bóng
113
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
120
Thể lực
103
Quyết đoán
117
Nhảy
114
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard