95
CB
K. Koulibaly
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
95
187cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
63
64
62
62
69
64
84
65
65
92
92
83
83
79
79
92
Tốc độ
82
Sút
33
Chuyền bóng
56
Rê bóng
73
Phòng thủ
93
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
80
Dứt điểm
38
Lực sút
52
Sút xa
12
Chọn vị trí
32
Vô lê
11
Penalty
30
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
27
Chuyền dài
60
Đá phạt
25
Sút xoáy
25
Rê bóng
73
Giữ bóng
84
Khéo léo
49
Thăng bằng
38
Phản ứng
92
Kèm người
92
Lấy bóng
97
Cắt bóng
91
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
96
Thể lực
70
Quyết đoán
94
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé