116
CB
K. Koulibaly
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalidou Koulibaly
CB
116
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
96
96
95
95
102
98
110
98
98
113
113
107
107
105
105
113
Tốc độ
107
Sút
80
Chuyền bóng
95
Rê bóng
104
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
109
Tăng tốc
106
Dứt điểm
84
Lực sút
94
Sút xa
63
Chọn vị trí
76
Vô lê
73
Penalty
69
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
70
Chuyền dài
113
Đá phạt
60
Sút xoáy
80
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
112
Phản ứng
105
Kèm người
116
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
118
Thể lực
106
Quyết đoán
116
Nhảy
111
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2014~ |
Neapolitan
|
|
| 2014~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2014 |
RC Genk
|
|
| 2010~2011 | FC 메스 II | |
| 2010~2012 |
FC Metz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé