104
CB
B. Pavard
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
CB
104
RB
104
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
96
95
95
95
97
95
100
96
96
101
101
101
101
101
101
101
Tốc độ
99
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
87
Lực sút
101
Sút xa
89
Chọn vị trí
94
Vô lê
88
Penalty
66
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
101
Chuyền dài
100
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
99
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
94
Nhảy
101
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo