112
CB
B. Pavard
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
CB
112
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
101
101
100
100
103
101
107
101
101
109
109
107
107
106
106
109
Tốc độ
105
Sút
95
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
110
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
89
Lực sút
106
Sút xa
100
Chọn vị trí
98
Vô lê
103
Penalty
75
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
101
Chuyền dài
105
Đá phạt
78
Sút xoáy
97
Rê bóng
98
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
106
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
110
Bình tĩnh
108
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos