81
CB
B. Pavard
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
CB
81
RB
80
186cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
63
65
66
66
72
67
77
69
69
78
78
77
77
76
76
78
Tốc độ
69
Sút
50
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
79
Thể chất
74
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
41
Lực sút
66
Sút xa
51
Chọn vị trí
57
Vô lê
59
Penalty
54
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
71
Chuyền dài
79
Đá phạt
54
Sút xoáy
60
Rê bóng
67
Giữ bóng
76
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
77
Kèm người
81
Lấy bóng
79
Cắt bóng
83
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
75
Thể lực
75
Quyết đoán
70
Nhảy
85
Bình tĩnh
77
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos