94
RB
B. Pavard
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
RB
94
CB
93
186cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
84
84
84
84
87
84
90
86
86
90
90
91
91
91
91
90
Tốc độ
93
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
92
Thể chất
88
Tốc độ
97
Tăng tốc
90
Dứt điểm
72
Lực sút
92
Sút xa
75
Chọn vị trí
78
Vô lê
78
Penalty
57
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
90
Chuyền dài
97
Đá phạt
66
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
87
Kèm người
94
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
87
Thể lực
95
Quyết đoán
81
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos