106
RB
B. Pavard
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
RB
106
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
98
97
97
97
99
97
101
98
98
103
103
103
103
102
102
103
Tốc độ
100
Sút
94
Chuyền bóng
98
Rê bóng
96
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
97
Dứt điểm
86
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
98
Vô lê
103
Penalty
71
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
104
Chuyền dài
100
Đá phạt
80
Sút xoáy
93
Rê bóng
93
Giữ bóng
102
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
101
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
103
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos