120
RB
B. Pavard
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
RB
120
CB
120
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
112
111
112
112
114
111
116
113
113
117
117
117
117
117
117
117
Tốc độ
113
Sút
107
Chuyền bóng
114
Rê bóng
109
Phòng thủ
118
Thể chất
117
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
98
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
119
Vô lê
119
Penalty
83
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
122
Chuyền dài
118
Đá phạt
93
Sút xoáy
114
Rê bóng
108
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
119
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
115
Thể lực
121
Quyết đoán
120
Nhảy
118
Bình tĩnh
118
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos