98
CB
B. Pavard
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
CB
98
RB
97
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
87
87
86
86
90
87
94
88
88
95
95
94
94
93
93
95
Tốc độ
88
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
97
Thể chất
93
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
75
Lực sút
93
Sút xa
84
Chọn vị trí
82
Vô lê
94
Penalty
67
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
89
Chuyền dài
92
Đá phạt
67
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
93
Thể lực
96
Quyết đoán
91
Nhảy
100
Bình tĩnh
93
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
35
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé