97
CB
B. Pavard
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
CB
97
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
87
86
86
86
89
87
93
87
87
94
94
93
93
92
92
94
Tốc độ
90
Sút
82
Chuyền bóng
90
Rê bóng
85
Phòng thủ
95
Thể chất
92
Tốc độ
94
Tăng tốc
87
Dứt điểm
77
Lực sút
95
Sút xa
84
Chọn vị trí
82
Vô lê
92
Penalty
69
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
90
Chuyền dài
95
Đá phạt
69
Sút xoáy
82
Rê bóng
82
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
92
Quyết đoán
95
Nhảy
101
Bình tĩnh
92
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
37
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé