74
CB
B. Pavard
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
CB
74
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
64
63
63
63
67
64
71
65
65
71
71
70
70
69
69
71
Tốc độ
65
Sút
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
64
Phòng thủ
73
Thể chất
68
Tốc độ
66
Tăng tốc
64
Dứt điểm
53
Lực sút
71
Sút xa
60
Chọn vị trí
58
Vô lê
70
Penalty
45
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
66
Chuyền dài
71
Đá phạt
45
Sút xoáy
58
Rê bóng
62
Giữ bóng
70
Khéo léo
63
Thăng bằng
58
Phản ứng
69
Kèm người
72
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
66
Thể lực
71
Quyết đoán
71
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé