107
LW
L. Insigne
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
107
CF
106
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
98
103
104
104
98
104
78
104
104
64
64
75
75
81
81
64
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
50
Thể chất
81
Tốc độ
101
Tăng tốc
108
Dứt điểm
98
Lực sút
100
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
111
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
106
Chuyền dài
106
Đá phạt
101
Sút xoáy
107
Rê bóng
108
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
104
Kèm người
59
Lấy bóng
42
Cắt bóng
44
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
77
Thể lực
99
Quyết đoán
74
Nhảy
70
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 16 - Chẵn 36

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo