105
LW
L. Insigne
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Insigne
LW
105
CF
104
LM
105
163cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
41
98
101
102
102
95
102
77
102
102
65
65
76
76
81
81
65
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
55
Thể chất
78
Tốc độ
102
Tăng tốc
109
Dứt điểm
101
Lực sút
98
Sút xa
105
Chọn vị trí
102
Vô lê
93
Penalty
102
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
99
Chuyền dài
101
Đá phạt
100
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
109
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
70
Lấy bóng
44
Cắt bóng
47
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
74
Thể lực
101
Quyết đoán
65
Nhảy
71
Bình tĩnh
104
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
39
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 22 - Chẵn 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Toronto FC
|
|
| 2022~2025 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~ |
Neapolitan
|
|
| 2010~2010 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 | 포자 | |
| 2010~2022 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Cristiano Ronaldo
Ronaldo