104
CM
Pedri
22
19
94
99
100
100
101
101
96
101
101
88
88
94
94
96
96
88
Tốc độ
100
Sút
89
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
86
Thể chất
89
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
93
Chọn vị trí
101
Vô lê
79
Penalty
89
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
94
Chuyền dài
103
Đá phạt
84
Sút xoáy
91
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
85
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
82
Thể lực
109
Quyết đoán
86
Nhảy
88
Bình tĩnh
105
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 41 - Lẻ 01

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo