102
LM
A. Gordon
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Gordon
LM
102
RM
102
182cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
95
98
99
99
94
98
82
99
99
76
76
82
82
85
85
76
Tốc độ
105
Sút
94
Chuyền bóng
95
Rê bóng
103
Phòng thủ
66
Thể chất
90
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
94
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
95
Vô lê
73
Penalty
91
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
91
Đá phạt
92
Sút xoáy
99
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
95
Phản ứng
90
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
61
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
87
Thể lực
99
Quyết đoán
91
Nhảy
84
Bình tĩnh
92
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Preston North End
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2023 |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo