116
LW
A. Gordon
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Gordon
LW
116
RW
116
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
108
112
113
113
106
112
92
113
113
83
83
92
92
96
96
83
Tốc độ
119
Sút
109
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
70
Thể chất
102
Tốc độ
121
Tăng tốc
118
Dứt điểm
110
Lực sút
110
Sút xa
112
Chọn vị trí
114
Vô lê
95
Penalty
108
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
115
Chuyền dài
104
Đá phạt
102
Sút xoáy
117
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
104
Phản ứng
113
Kèm người
69
Lấy bóng
75
Cắt bóng
62
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
94
Thể lực
116
Quyết đoán
111
Nhảy
92
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Preston North End
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2023 |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo