75
LW
A. Gordon
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Gordon
LW
75
RW
75
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
68
71
72
72
66
70
57
72
72
52
52
58
58
61
61
52
Tốc độ
80
Sút
68
Chuyền bóng
67
Rê bóng
72
Phòng thủ
44
Thể chất
63
Tốc độ
81
Tăng tốc
79
Dứt điểm
69
Lực sút
71
Sút xa
67
Chọn vị trí
71
Vô lê
65
Penalty
71
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
71
Chuyền dài
58
Đá phạt
58
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
72
Khéo léo
69
Thăng bằng
63
Phản ứng
72
Kèm người
43
Lấy bóng
49
Cắt bóng
35
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
54
Thể lực
77
Quyết đoán
71
Nhảy
66
Bình tĩnh
71
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2023~2026 |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Preston North End
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2023 |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández