114
LW
A. Gordon
25
29
106
110
111
111
104
110
90
111
111
80
81
89
89
93
93
80
Tốc độ
117
Sút
108
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
67
Thể chất
100
Tốc độ
118
Tăng tốc
116
Dứt điểm
109
Lực sút
107
Sút xa
110
Chọn vị trí
112
Vô lê
94
Penalty
105
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
111
Chuyền dài
102
Đá phạt
99
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
114
Thăng bằng
102
Phản ứng
111
Kèm người
64
Lấy bóng
72
Cắt bóng
58
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
92
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
89
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Preston North End
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2023 |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo