114
LW
A. Gordon
25
29
106
110
111
111
104
110
90
111
111
80
81
89
89
93
93
80
Tốc độ
117
Sút
108
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
67
Thể chất
100
Tốc độ
118
Tăng tốc
116
Dứt điểm
109
Lực sút
107
Sút xa
110
Chọn vị trí
112
Vô lê
94
Penalty
105
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
111
Chuyền dài
102
Đá phạt
99
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
114
Thăng bằng
102
Phản ứng
111
Kèm người
64
Lấy bóng
72
Cắt bóng
58
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
92
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
89
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2023~2026 |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Preston North End
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2023 |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández