95
LW
A. Gordon
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Gordon
LW
95
LM
94
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
33
88
91
92
92
86
90
76
91
91
71
71
78
78
81
81
71
Tốc độ
100
Sút
88
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
63
Thể chất
82
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
91
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
85
Penalty
77
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
91
Chuyền dài
78
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
82
Phản ứng
93
Kèm người
62
Lấy bóng
68
Cắt bóng
54
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
74
Thể lực
97
Quyết đoán
85
Nhảy
86
Bình tĩnh
91
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
32
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2023~2026 |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Preston North End
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2023 |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández