122
LW
A. Gordon
31
30
115
118
119
119
112
118
100
119
119
92
92
100
100
104
104
92
Tốc độ
126
Sút
117
Chuyền bóng
115
Rê bóng
119
Phòng thủ
80
Thể chất
109
Tốc độ
126
Tăng tốc
126
Dứt điểm
119
Lực sút
116
Sút xa
118
Chọn vị trí
121
Vô lê
102
Penalty
116
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
108
Đá phạt
109
Sút xoáy
121
Rê bóng
123
Giữ bóng
115
Khéo léo
122
Thăng bằng
111
Phản ứng
119
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
75
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
100
Thể lực
123
Quyết đoán
121
Nhảy
97
Bình tĩnh
119
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2023~2026 |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Preston North End
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2023 |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández