107
RW
A. Gordon
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Gordon
RW
107
LW
107
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
99
102
104
104
98
102
86
103
103
78
78
86
86
89
89
78
Tốc độ
109
Sút
100
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
68
Thể chất
94
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
100
Lực sút
100
Sút xa
105
Chọn vị trí
102
Vô lê
82
Penalty
97
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
95
Đá phạt
97
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
101
Khéo léo
105
Thăng bằng
95
Phản ứng
104
Kèm người
65
Lấy bóng
72
Cắt bóng
64
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
88
Thể lực
104
Quyết đoán
99
Nhảy
84
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~2021 |
Preston North End
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2020~ |
Everton
|
|
| 2020~2023 |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo