104
ST
R. Lewandowski
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
104
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
101
100
98
98
92
98
76
97
97
69
69
72
72
75
75
69
Tốc độ
96
Sút
103
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
52
Thể chất
96
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
108
Lực sút
101
Sút xa
96
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
104
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
83
Chuyền dài
87
Đá phạt
97
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
106
Khéo léo
95
Thăng bằng
106
Phản ứng
99
Kèm người
43
Lấy bóng
54
Cắt bóng
50
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
100
Thể lực
94
Quyết đoán
90
Nhảy
96
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon