103
RB
B. Pavard
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Pavard
RB
103
CB
103
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
92
92
93
93
96
93
100
96
96
100
100
100
100
100
100
100
Tốc độ
99
Sút
80
Chuyền bóng
97
Rê bóng
94
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
95
Dứt điểm
74
Lực sút
95
Sút xa
77
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
72
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
101
Chuyền dài
102
Đá phạt
75
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
102
Thể lực
103
Quyết đoán
94
Nhảy
106
Bình tĩnh
100
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2016 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo