106
ST
R. Lewandowski
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
106
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
103
102
100
100
94
100
78
99
99
72
72
74
74
77
77
72
Tốc độ
101
Sút
105
Chuyền bóng
94
Rê bóng
102
Phòng thủ
54
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
110
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
106
Vô lê
105
Penalty
107
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
102
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
101
Kèm người
49
Lấy bóng
56
Cắt bóng
49
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
102
Thể lực
97
Quyết đoán
97
Nhảy
105
Bình tĩnh
108
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon