105
ST
R. Lewandowski
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
105
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
102
101
99
99
91
99
74
97
97
68
68
70
70
74
74
68
Tốc độ
100
Sút
106
Chuyền bóng
91
Rê bóng
99
Phòng thủ
48
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
110
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
107
Vô lê
106
Penalty
107
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
83
Chuyền dài
88
Đá phạt
101
Sút xoáy
102
Rê bóng
95
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
107
Phản ứng
100
Kèm người
44
Lấy bóng
48
Cắt bóng
43
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
102
Thể lực
95
Quyết đoán
96
Nhảy
103
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon