96
GK
S. Mandanda
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
96
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
93
42
46
46
46
51
51
49
48
48
45
45
44
44
45
45
45
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
94
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
55
Tăng tốc
66
Dứt điểm
25
Lực sút
43
Sút xa
26
Chọn vị trí
26
Vô lê
29
Penalty
22
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
26
Chuyền dài
54
Đá phạt
17
Sút xoáy
26
Rê bóng
41
Giữ bóng
43
Khéo léo
76
Thăng bằng
70
Phản ứng
92
Kèm người
29
Lấy bóng
30
Cắt bóng
43
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
71
Thể lực
44
Quyết đoán
56
Nhảy
85
Bình tĩnh
81
TM đổ người
98
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
90
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo