84
GK
S. Mandanda
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
84
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
81
34
37
37
37
41
41
39
39
39
35
35
35
35
35
35
35
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
82
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
48
Tăng tốc
57
Dứt điểm
21
Lực sút
31
Sút xa
16
Chọn vị trí
19
Vô lê
21
Penalty
19
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
22
Chuyền dài
42
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
26
Giữ bóng
34
Khéo léo
56
Thăng bằng
42
Phản ứng
80
Kèm người
21
Lấy bóng
23
Cắt bóng
30
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
64
Thể lực
37
Quyết đoán
42
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
82
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
79
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard