87
GK
S. Mandanda
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
87
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
84
42
45
43
43
49
48
46
46
46
40
40
41
41
42
42
40
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
87
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
53
Tăng tốc
62
Dứt điểm
26
Lực sút
64
Sút xa
21
Chọn vị trí
24
Vô lê
26
Penalty
24
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
27
Chuyền dài
47
Đá phạt
25
Sút xoáy
26
Rê bóng
31
Giữ bóng
39
Khéo léo
61
Thăng bằng
47
Phản ứng
86
Kèm người
26
Lấy bóng
28
Cắt bóng
35
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
69
Thể lực
42
Quyết đoán
47
Nhảy
76
Bình tĩnh
70
TM đổ người
83
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
80
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández