97
GK
S. Mandanda
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
97
185cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
94
37
42
43
43
50
48
48
45
45
39
39
40
40
42
42
39
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
97
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
51
Tăng tốc
65
Dứt điểm
25
Lực sút
30
Sút xa
19
Chọn vị trí
21
Vô lê
20
Penalty
20
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
23
Chuyền dài
60
Đá phạt
22
Sút xoáy
23
Rê bóng
25
Giữ bóng
44
Khéo léo
75
Thăng bằng
68
Phản ứng
97
Kèm người
30
Lấy bóng
20
Cắt bóng
45
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
63
Thể lực
43
Quyết đoán
50
Nhảy
82
Bình tĩnh
77
TM đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
91
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández