93
GK
S. Mandanda
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
93
185cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
90
31
34
33
33
37
37
37
35
35
34
34
33
33
34
34
34
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
93
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
48
Tăng tốc
58
Dứt điểm
15
Lực sút
35
Sút xa
21
Chọn vị trí
18
Vô lê
13
Penalty
19
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
16
Chuyền dài
33
Đá phạt
17
Sút xoáy
18
Rê bóng
18
Giữ bóng
23
Khéo léo
56
Thăng bằng
45
Phản ứng
89
Kèm người
22
Lấy bóng
20
Cắt bóng
32
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
63
Thể lực
37
Quyết đoán
43
Nhảy
78
Bình tĩnh
68
TM đổ người
95
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
83
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández