85
GK
S. Mandanda
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
85
185cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
82
34
38
38
38
42
42
39
39
39
35
35
35
35
36
36
35
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
83
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
46
Tăng tốc
55
Dứt điểm
21
Lực sút
33
Sút xa
16
Chọn vị trí
20
Vô lê
22
Penalty
17
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
23
Chuyền dài
39
Đá phạt
20
Sút xoáy
27
Rê bóng
31
Giữ bóng
36
Khéo léo
61
Thăng bằng
50
Phản ứng
78
Kèm người
20
Lấy bóng
27
Cắt bóng
34
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
67
Thể lực
37
Quyết đoán
39
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
83
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
80
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández