92
GK
S. Mandanda
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
92
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
89
34
38
39
39
43
43
40
40
40
34
34
35
35
37
37
34
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
93
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
50
Tăng tốc
56
Dứt điểm
23
Lực sút
24
Sút xa
17
Chọn vị trí
11
Vô lê
23
Penalty
11
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
22
Chuyền dài
36
Đá phạt
21
Sút xoáy
20
Rê bóng
21
Giữ bóng
43
Khéo léo
77
Thăng bằng
66
Phản ứng
91
Kèm người
22
Lấy bóng
15
Cắt bóng
31
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
66
Thể lực
42
Quyết đoán
45
Nhảy
84
Bình tĩnh
74
TM đổ người
89
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
87
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández