107
CB
V. van Dijk
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
107
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
96
96
94
94
99
97
103
95
95
104
104
100
100
98
98
104
Tốc độ
102
Sút
85
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
86
Lực sút
91
Sút xa
79
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
78
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
71
Chuyền dài
106
Đá phạt
78
Sút xoáy
76
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
109
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
107
Thể lực
98
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20 - 50

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo