115
CB
V. van Dijk
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
115
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
101
100
97
97
104
100
110
99
99
112
111
107
107
105
105
112
Tốc độ
111
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
113
Thể chất
114
Tốc độ
113
Tăng tốc
110
Dứt điểm
92
Lực sút
101
Sút xa
82
Chọn vị trí
100
Vô lê
87
Penalty
83
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
73
Chuyền dài
113
Đá phạt
83
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
116
Phản ứng
108
Kèm người
116
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
116
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos