105
CB
V. van Dijk
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
105
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
90
91
90
90
94
92
99
91
91
102
102
96
96
94
94
102
Tốc độ
102
Sút
78
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
97
Dứt điểm
77
Lực sút
89
Sút xa
77
Chọn vị trí
85
Vô lê
58
Penalty
75
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
73
Chuyền dài
105
Đá phạt
77
Sút xoáy
73
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
105
Phản ứng
96
Kèm người
104
Lấy bóng
101
Cắt bóng
103
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
106
Thể lực
82
Quyết đoán
105
Nhảy
105
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández