123
CB
V. van Dijk
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
123
195cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
109
107
104
104
112
108
118
107
107
120
119
114
114
112
112
120
Tốc độ
118
Sút
97
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
121
Thể chất
121
Tốc độ
121
Tăng tốc
116
Dứt điểm
97
Lực sút
108
Sút xa
89
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
90
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
78
Chuyền dài
123
Đá phạt
84
Sút xoáy
92
Rê bóng
99
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
122
Phản ứng
115
Kèm người
121
Lấy bóng
123
Cắt bóng
120
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
124
Thể lực
120
Quyết đoán
117
Nhảy
122
Bình tĩnh
123
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández