113
CB
V. van Dijk
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
113
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
101
99
97
97
103
100
109
99
99
110
110
106
106
104
104
110
Tốc độ
110
Sút
91
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
112
Tăng tốc
108
Dứt điểm
92
Lực sút
98
Sút xa
83
Chọn vị trí
100
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
75
Chuyền dài
113
Đá phạt
85
Sút xoáy
83
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
115
Phản ứng
107
Kèm người
115
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
110
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos